拼
部位
HSK6n 0 · Lv.1
bùwèi
bộ vị; vị trí (thường dùng cho cơ thể người)
漢越 bộ vị
例句
Câu ví dụ免费例句
她的腰部有点疼。
Tā de yāobù yǒu diǎn téng.
≈HSK5
Vùng lưng của cô ấy hơi đau.
Her waist hurts a little.
这个部位很容易受伤。
Zhège bùwèi hěn róngyì shòushāng.
≈HSK5
Vị trí này rất dễ bị thương.
This part of the body is easily injured.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分