WinHSK

部首

HSK7-9n
0 · Lv.1
bùshǒu

bộ thủ; bộ (trong tự điển, từ điển thường căn cứ theo hình thể của một phần trong chữ Hán phân loại thành, như các bộ sơn, khẩu, hoả, thạch...)

radicals [by which characters are arranged in traditional Chinese dictionaries] 参见:偏旁 部首

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

汉字有很多部首。

hàn zì yǒu hěn duō bù shǒu

HSK5

Chữ Hán có rất nhiều bộ thủ.

Chinese characters have many radicals.

你知道这个字的偏旁部首吗?

Nǐ zhīdào zhège zì de piānpáng bùshǒu ma?

HSK6

Bạn có biết bộ thủ của chữ này không?

Do you know the radical of this character?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan