拼
都会
HSK7-9n 0 · Lv.1
dūhuì
đô thị; thành thị; thành phố
big city; metropolis
漢越 đô hội
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 都市
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đô thị; thành thị; thành phố
都市
免费例句
我爸爸妈妈都会。
≈HSK1
我爸爸不爱喝咖啡,他喜欢喝茶,每天上午都会喝几杯热茶。
≈HSK2
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分