拼
都灵
HSK5n 0 · Lv.1
dōulíng
Turin (tên địa danh)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 意大利的城市。
- torino
等级
义项 ①n≈HSK5
Turin (tên địa danh)
意大利的城市。
义项 ②n≈HSK5
torino
torino
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Turin (tên địa danh)
Turin (tên địa danh)
意大利的城市。
torino
torino