拼
鄙人
HSK7-9代 0 · Lv.1
bǐrén
bỉ nhân; kẻ hèn này (khiêm ngữ, xưa dùng tự xưng mình)
your humble servant; I; me
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bỉ nhân; kẻ hèn này (khiêm ngữ, xưa dùng tự xưng mình)
your humble servant; I; me