拼
鄙视
HSK7-9v 0 · Lv.1
bǐshì
khinh; xem thường; khinh thường, khinh bỉ; khinh rẻ
漢越 bỉ thị
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 轻视; 看不起
等级
义项 ①v≈HSK7-9
khinh; xem thường; khinh thường, khinh bỉ; khinh rẻ
轻视; 看不起
免费例句
不要鄙视他人的努力。
Bùyào bǐshì tārén de nǔlì.
≈HSK6
Đừng coi thường sự nỗ lực của người khác.
Don't despise other people's efforts.
他从不鄙视他人。
Tā cóngbù bǐshì tārén.
≈HSK6
Anh ấy không bao giờ coi thường người khác.
He never looks down on others.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分