拼
酌定
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhuódìng
xét đoán; phán đoán; chước định
make a decision as one thinks fit; decide according to one's judgement
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 酌情裁定
- chước đoạt
等级
义项 ①v≈HSK7-9
xét đoán; phán đoán; chước định
酌情裁定
义项 ②v≈HSK7-9
chước đoạt
chước đoạt
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分