WinHSK

配偶

HSK7-9n
0 · Lv.1
pèi’ǒu

vợ; chồng; phối ngẫu; bạn đời (dùng trong văn viết, văn bản hành chính pháp luật)

漢越 phối ngẫu

例句

Câu ví dụ
免费例句

他已经找到了理想的配偶。

Tā yǐjīng zhǎodào le lǐxiǎng de pèi'ǒu.

HSK6

Anh ấy đã tìm được người bạn đời lý tưởng.

He has found an ideal spouse.

在你抱怨自己的配偶或者上司时,他们并不总是站在你这边。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan