WinHSK

配合

HSK5v
0 · Lv.1
pèihé

phối hợp; tương phối; hợp tác

fit 过盈 配合 interference fit 轻压 配合 light-press fit 配合 公差 fit tolerance [ 相关词条 ] 配合饲料 [名] [畜牧] mixed/compound feed

漢越 phối hợp

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 合在一起显得合适,相称
义项 vHSK5

phối hợp; hợp tác

合在一起显得合适,相称

免费例句

他和团队配合得很好。

Tā hé tuánduì pèihé de hěn hǎo.

HSK4

Anh ấy phối hợp rất tốt với đội.

He cooperates well with the team.

团队配合得很好,效率很高。

Tuánduì pèihé de hěn hǎo, xiàolǜ hěn gāo.

HSK4

Đội nhóm phối hợp rất tốt, hiệu quả rất cao.

The team cooperated well and was very efficient.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50