WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
配置
HSK7-9
v
0 · Lv.1
pèizhì
phân phối; bố trí; sắp xếp, cấu hình
configuration 配置 文件 configuration file
漢越 phối trí
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
配置器
pèi zhì qì
HSK7-9
bộ cấu hình; trình cấu hình
溶液配置
róng yè pèi zhì
HSK7-9
pha chế dung dịch
资源配置
zī yuán pèi zhì
HSK7-9
Resource allocation Phân bổ nguồn lực
配置效率
pèi zhì xiào lǜ
HSK7-9
Allocative efficiency Hiệu quả phân bổ
查词
复习
真题
工具
我的