拼
配置器
HSK7-9n 0 · Lv.1
pèizhìqì
bộ cấu hình; trình cấu hình
漢越
字解构
Phân tích chữ配pèiHSK5giao phối; lấy giống; gây giống; phối giống (động vật)置zhìHSK5để; đặt; gác lên; để lên器qìHSK5đồ dùng; dụng cụ; thiết bị
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分