WinHSK

配送

HSK5v
0 · Lv.1
pèisòng

giao; giao hàng

distribution 水产品 配送 中心 aquatic products distribution centre

漢越 phối tống

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 营销方式的一种。按照客户需求,将相关货物搭配成套并负责运送
义项 vHSK5

giao; giao hàng

营销方式的一种。按照客户需求,将相关货物搭配成套并负责运送

免费例句

我们提供免费配送服务。

Wǒmen tígōng miǎnfèi pèisòng fúwù.

HSK5

Chúng tôi cung cấp dịch vụ giao hàng miễn phí.

We offer free delivery service.

他通过宅配送来了礼物。

Tā tōngguò zháipèi sòng lái le lǐwù.

HSK6

Anh ấy đã gửi quà qua dịch vụ giao hàng tận nhà.

He sent the gift via home delivery.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50