WinHSK

酒壶

HSK6n
0 · Lv.1
jiǔ

cốc rượu

flagon

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. wine cup
  2. wine pot
  3. nhạo
义项 nHSK6

cốc rượu

wine cup

义项 nHSK6

nồi nấu rượu

wine pot

义项 nHSK6

nhạo

nhạo

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan