WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
酒精
HSK6
n
0 · Lv.1
jiǔjīng
etanol; cồn; rượu cồn
漢越 tửu tinh
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
酒精度
jiǔ jīng dù
HSK6
Hàm lượng cồn, nồng độ cồn; Độ cồn; nồng độ cồn
酒精性
jiǔ jīng xìng
HSK6
tính cồn
酒精灯
jiǔ jīng dēng
HSK6
Đèn cồn
酒精炉
jiǔ jīng lú
HSK7-9
Đèn đốt cồn; Đèn cồn; Bếp cồn; Lò đun cồn
酒精中毒
jiǔ jīng zhòng dú
HSK6
ngộ độc rượu
酒精饮料
jiǔ jīng yǐn liào
HSK6
Đồ uống có cồn
查词
复习
真题
工具
我的