WinHSK

酒精

HSK6n
0 · Lv.1
jiǔjīng

etanol; cồn; rượu cồn

漢越 tửu tinh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用酒蒸馏制成的无色液体,化学上叫乙醇,工业和医药上用途很大
义项 nHSK6

etanol; cồn; rượu cồn

用酒蒸馏制成的无色液体,化学上叫乙醇,工业和医药上用途很大

免费例句

喝太多酒精对身体不好。

Hē tài duō jiǔjīng duì shēntǐ bù hǎo.

HSK5

Uống quá nhiều rượu không tốt cho sức khỏe.

Drinking too much alcohol is bad for your health.

这些酒精饮料很烈。

Zhèxiē jiǔjīng yǐnliào hěn liè.

HSK5

Những đồ uống có cồn này rất mạnh.

These alcoholic drinks are very strong.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。