拼
酒肆
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiǔsì
quán ba
wineshop; public house
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- bar
- bottle shop
- liquor store
- pub
- wine shop
- 卖酒或供人饮酒的地方
等级
义项 ①n≈HSK7-9
quán ba
bar
免费例句
到了宋代,皮影戏真正成为百戏中的正剧,不但流行于酒肆茶坊,而且登堂入室,成为皇家庆典项目之一。
≈HSK6
义项 ②n≈HSK7-9
cửa hàng ve chai
bottle shop
义项 ③n≈HSK7-9
cửa hàng rượu
liquor store
义项 ④n≈HSK7-9
quán rượu
pub
义项 ⑤n≈HSK7-9
cửa hàng rượu
wine shop
义项 6n≈HSK7-9
tửu điếm
卖酒或供人饮酒的地方
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分