拼
酒肴
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiǔyáo
đồ ăn thức uống
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- food and drink
- wine and meat
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đồ ăn thức uống
food and drink
义项 ②n≈HSK7-9
rượu và thịt
wine and meat
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đồ ăn thức uống
đồ ăn thức uống
food and drink
rượu và thịt
wine and meat