拼
酗酒
HSK7-9v 0 · Lv.1
xùjiǔ
say rượu; nát rượu
漢越 hú tửu
例句
Câu ví dụ免费例句
他失业后便开始酗酒了。
Tā shīyè hòu biàn kāishǐ xùjiǔ le.
≈HSK6
Thất nghiệp, anh ấy trở nên nghiện rượu.
He started drinking heavily after losing his job.
酗酒对身体很不好。
Xùjiǔ duì shēntǐ hěn bù hǎo.
≈HSK6
Say rượu rất có hại cho cơ thể.
Alcoholism is very harmful to health.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分