WinHSK

酝酿

HSK7-9v
0 · Lv.1
yùnniàng

ủ rượu

be in the making; make preparations [ 相关词条 ] 酝酿期 [名] incubation period

漢越 uấn nhưỡng

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan