WinHSK

酝酿

HSK7-9v
0 · Lv.1
yùnniàng

ủ rượu

be in the making; make preparations [ 相关词条 ] 酝酿期 [名] incubation period

漢越 uấn nhưỡng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 造酒过程中原料发酵
  2. 比喻做事情以前经过很长时间的考虑、讨论、商量、准备等,使慢慢成熟
义项 vHSK7-9

ủ rượu

造酒过程中原料发酵

免费例句

这个酒正在酝酿中。

Zhège jiǔ zhèngzài yùnniàng zhōng.

HSK6

Loại rượu này đang được ủ.

This wine is being brewed.

他在地下室酿酒。

Tā zài dìxiàshì niàng jiǔ.

HSK6

Anh ấy đang ủ rượu trong hầm.

He is brewing wine in the basement.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

ấp ủ; chuẩn bị

比喻做事情以前经过很长时间的考虑、讨论、商量、准备等,使慢慢成熟

免费例句

他酝酿那个想法很久了。

Tā yùnniàng nàge xiǎngfǎ hěn jiǔ le.

HSK6

Anh ấy đã ấp ủ ý tưởng đó rất lâu.

He has been brewing that idea for a long time.

我们正在酝酿一个新计划。

Wǒmen zhèngzài yùnniàng yī gè xīn jìhuà.

HSK6

Chúng tôi đang chuẩn bị một kế hoạch mới.

We are brewing a new plan.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan