WinHSK

酣睡

HSK7-9v
0 · Lv.1
hānshuì

ngủ say; ngủ ngon; ngủ mê; ngon giấc

漢越 hàm thụy

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 熟睡
义项 vHSK7-9

ngủ say; ngủ ngon; ngủ mê; ngon giấc

熟睡

免费例句

原来人在酣睡期间,抑制便扩散到整个大脑皮质,但其中有某个不受抑制并处于兴奋的部位称为“警戒点”。

HSK6

久而久之,人的大脑中便保留了一个奇妙的“警戒点”,这个部位甚至在人酣睡时也是清醒的。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan