拼
酥软
HSK7-9adj 0 · Lv.1
sūruǎn
mềm yếu; yếu mềm; rã rời (tay chân); nhoài; lử; nhủn
limp; spongy; soft; languid 两腿 酥软 feel languid in one's legs
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这牛肉煮得酥软可口。
Zhè niúròu zhǔ de sūruǎn kěkǒu.
≈HSK5
Thịt bò này ninh mềm ngon miệng.
This beef is cooked tender and delicious.
身体变得很酥软。
Shēntǐ biàn de hěn sūruǎn.
≈HSK6
Thân thể trở nên rất yếu mềm.
The body becomes very limp.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分