拼
酪梨
HSK7-9n 0 · Lv.1
làolí
bơ; quả bơ; trái bơ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
酪梨可以做成奶昔。
Luòlí kěyǐ zuò chéng nǎixī.
≈HSK6
Quả bơ có thể làm sinh tố.
Avocados can be made into smoothies.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bơ; quả bơ; trái bơ
酪梨可以做成奶昔。
Luòlí kěyǐ zuò chéng nǎixī.
Quả bơ có thể làm sinh tố.
Avocados can be made into smoothies.