WinHSK

酬应

HSK7-9v, n
0 · Lv.1
chóuyìng

xã giao; giao tiếp

respond; reply; answer

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他不善于应酬。

Tā bù shànyú yìngchou.

HSK6

Anh ấy không giỏi giao tiếp xã giao.

He is not good at socializing.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan