拼
酬谢
HSK7-9v 0 · Lv.1
chóuxiè
tạ ơn; đền ơn; đền đáp (bằng tiền hay quà cáp); thù đáp; thù báo
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
公司发给她奖金以酬谢她工作努力。
Gōngsī fā gěi tā jiǎngjīn yǐ chóuxiè tā gōngzuò nǔlì.
≈HSK6
Công ty đã trao cho cô ấy một khoản tiền thưởng để đền đáp cho sự cố gắng làm việc của cô ấy.
The company gave her a bonus to reward her hard work.
主人烹羊宰牛,宴请四邻,以酬谢他们救火的功劳,但是并没有请当初给他建议的客人。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分