WinHSK

酱料

HSK6n
0 · Lv.1
jiàngliào

sốt; gia vị; nước chấm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于调味的液体或半液体食品,常用于烹饪或作为蘸料,能够提升菜肴的风味和口感
义项 nHSK6

sốt; gia vị; nước chấm

用于调味的液体或半液体食品,常用于烹饪或作为蘸料,能够提升菜肴的风味和口感

免费例句

我不吃含蒜的酱料。

Wǒ bù chī hán suàn de jiàngliào.

HSK6

Tôi không ăn nước chấm có tỏi.

I don't eat sauces that contain garlic.

这道菜的酱料是它的灵魂。

Zhè dào cài de jiàngliào shì tā de línghún.

HSK6

Nước sốt của món ăn này là linh hồn của nó.

The sauce is the soul of this dish.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan