拼
酷似
HSK7-9v 0 · Lv.1
kùsì
cực giống; rất giống
漢越 khốc tự
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 极像
等级
义项 ①v≈HSK7-9
cực giống; rất giống
极像
免费例句
他长得酷似他的父亲。
Tā zhǎng de kùsì tā de fùqin.
≈HSK6
Anh ấy trông rất giống cha mình.
He looks very much like his father.
她长得酷似母亲。
Tā zhǎng de kùsì mǔqīn.
≈HSK6
Cô ấy trông rất giống mẹ.
She looks very much like her mother.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分