拼
酷热
HSK6adj 0 · Lv.1
kùrè
rất nóng; cực nóng; nóng như thiêu; thiêu đốt (thời tiết)
漢越 khốc nhiệt
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (天气) 极热
- 大热天
等级
义项 ①adj≈HSK6
rất nóng; cực nóng; nóng như thiêu; thiêu đốt (thời tiết)
(天气) 极热
免费例句
今天的天气酷热难耐。
Jīntiān de tiānqì kùrè nánnài.
≈HSK6
Thời tiết hôm nay nóng quá không chịu nổi.
Today's weather is unbearably hot.
他睁开眼睛,只觉得眼前漆黑一片,酷热难当,简直透不过气来。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK6
thịnh nhiệt
大热天
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分