拼
酷爱
HSK6v 0 · Lv.1
kù'ài
thích; rất thích; rất yêu; ham mê
adore; love ardently; be very fond of 酷爱 和平的人民 peace-loving people 酷爱 钓鱼 be enthusiastically fond of fishing/angling
漢越 khốc ái
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分