拼
酷肖
HSK6v 0 · Lv.1
kùxiào
giống hệt; cực giống; giống như khuôn đúc; giống như hai giọt nước
closely resemble; be the very image of; be exactly like; be an exact clone of
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 酷似; 逼肖, 很相像
等级
义项 ①v≈HSK6
giống hệt; cực giống; giống như khuôn đúc; giống như hai giọt nước
酷似; 逼肖, 很相像
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分