拼
酸枣
HSK7-9n 0 · Lv.1
suānzǎo
cây táo chua
wild jujube 酸枣 树 wild jujube tree
漢越 toan táo
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 酸枣树,落叶灌木或乔木,枝上有刺,叶子长椭圆形,边缘有细锯齿,花黄绿色,果实长圆形,暗红色,肉质薄,味酸核仁可以入药,有健胃、安眠等作用也叫棘 (jí)
- (酸枣儿) 这种植物的果实
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cây táo chua
酸枣树,落叶灌木或乔木,枝上有刺,叶子长椭圆形,边缘有细锯齿,花黄绿色,果实长圆形,暗红色,肉质薄,味酸核仁可以入药,有健胃、安眠等作用也叫棘 (jí)
免费例句
山坡上长满了酸枣树,很难走上去。
Shānpō shang zhǎngmǎn le suānzǎo shù, hěn nán zǒu shàngqù.
≈HSK6
Trên sườn núi, cây táo chua mọc chi chít, rất khó leo lên.
The hillside is covered with wild jujube trees, making it difficult to climb up.
义项 ②n≈HSK7-9
quả táo chua; trái táo chua
(酸枣儿) 这种植物的果实
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分