拼
酸枣
HSK7-9n 0 · Lv.1
suānzǎo
cây táo chua
wild jujube 酸枣 树 wild jujube tree
漢越 toan táo
例句
Câu ví dụ免费例句
山坡上长满了酸枣树,很难走上去。
Shānpō shang zhǎngmǎn le suānzǎo shù, hěn nán zǒu shàngqù.
≈HSK6
Trên sườn núi, cây táo chua mọc chi chít, rất khó leo lên.
The hillside is covered with wild jujube trees, making it difficult to climb up.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分