拼
酸痛
HSK4adj 0 · Lv.1
suāntònɡ
đau mỏi; đau nhức; nhức mỏi (thân thể)
漢越 toan thống
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 肢体发酸疼痛
等级
义项 ①adj≈HSK4
đau mỏi; đau nhức; nhức mỏi (thân thể)
肢体发酸疼痛
免费例句
站久了脚会酸痛。
Zhàn jiǔ le jiǎo huì suāntòng.
≈HSK5
Đứng lâu thì chân đau nhức.
Standing for a long time makes your feet ache.
我的背有点酸痛。
Wǒ de bèi yǒudiǎn suāntòng.
≈HSK5
Lưng tôi hơi đau nhức.
My back is a bit sore.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分