拼
酿造
HSK7-9v 0 · Lv.1
niàngzào
ủ; lên men; chế biến bằng cách lên men
漢越 nhưỡng tạo
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 利用发酵作用制造(酒、醋、酱油等)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
ủ; lên men; chế biến bằng cách lên men
利用发酵作用制造(酒、醋、酱油等)
免费例句
这瓶药酒是我爷爷自己酿的。
Zhè píng yàojiǔ shì wǒ yéye zìjǐ niàng de.
≈HSK5
Chai rượu thuốc này là ông nội tôi tự nấu.
This bottle of medicinal liquor was brewed by my grandfather himself.
他们酿造了很多红酒。
Tāmen niàngzào le hěnduō hóngjiǔ.
≈HSK6
Họ đã ủ rất nhiều rượu vang đỏ.
They brewed a lot of red wine.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分