WinHSK

醋意

HSK6n
0 · Lv.1

ghen tuông

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 嫉妒的心意。
  2. 嫉妒的心意, 多指男女关系方面
义项 nHSK6

ghen tuông

嫉妒的心意。

免费例句

这话听上去充满醋意。

Zhè huà tīng shàngqù chōngmǎn cùyì.

HSK6

Câu nói này nghe có vẻ đầy ghen tị.

This remark sounds full of jealousy.

义项 nHSK6

máu ghen

嫉妒的心意, 多指男女关系方面

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan