WinHSK

醒来

HSK7-9v
0 · Lv.1
xǐnɡlɑi

dậy; đánh thức; thức giấc; tỉnh lại; tỉnh giấc

漢越 tỉnh lai

例句

Câu ví dụ
免费例句

她醒来时还觉得困。

Tā xǐnglái shí hái juéde kùn.

HSK3

Cô ấy thức dậy nhưng vẫn thấy buồn ngủ.

She still felt sleepy when she woke up.

他突然醒来后很迷糊。

Tā tūrán xǐnglái hòu hěn míhu.

HSK4

Anh ấy thức dậy trong trạng thái mơ hồ.

He was very confused after suddenly waking up.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50