拼
醒目
HSK7-9adj 0 · Lv.1
xǐngmù
rõ ràng; nổi bật; dễ thấy; bắt mắt (chữ viết, hình vẽ...)
漢越 tỉnh mục
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (文字、图画等) 形象明显,容易看清
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
rõ ràng; nổi bật; dễ thấy; bắt mắt (chữ viết, hình vẽ...)
(文字、图画等) 形象明显,容易看清
免费例句
街上的灯牌特别醒目。
Jiē shàng de dēngpái tèbié xǐngmù.
≈HSK5
Biển hiệu trên phố cực kỳ nổi bật.
The street signs are particularly eye-catching.
学校的旗杆很醒目。
Xuéxiào de qígān hěn xǐngmù.
≈HSK5
Cột cờ của trường học rất nổi bật.
The school's flagpole is very conspicuous.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分