拼
采摘
HSK7-9v 0 · Lv.1
cǎizhāi
bẻ; hái; ngắt (hoa, lá, quả)
pluck; pick 采摘 季节 picking season 采摘 野果充饥 pluck wild fruits to stuff oneself; pluck wild fruits to ease one's hunger 采摘 桑叶 gather mulberry leaves 采摘 棉花/苹果 pick cotton/apples 采摘 花朵 pick/pluck/pull flowers [ 相关词条 ] 采摘机 [名] picker
漢越 thải trích
例句
Câu ví dụ免费例句
农民在采摘油茶树的果实。
nóng mín zài cǎi zhāi yóu chá shù de guǒ shí
≈HSK5
Nông dân đang hái quả trên cây dầu trà.
Farmers are picking the fruit of the tea-oil tree.
农民伯伯在采摘茶叶。
Nóngmín bóbo zài cǎizhāi cháyè.
≈HSK6
Bác nông dân đang hái chè.
The farmer is picking tea leaves.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分