WinHSK

采煤

HSK6v
0 · Lv.1
cǎiméi

khai thác than; đào mỏ than

mine/extract/excavate/hew (out) coal 人工 采煤 manual coal mining 露天 采煤 opencast coal mining 采煤 方法 coal mining method [ 相关词条 ] 采煤队 [名] coal mining team 采煤工 [名] coal miner; pitman 采煤工作面 [名] coal face; working face 采煤工作区 [名] [矿业] bank 采煤回收率 [名] coal recovery rate 采煤机 [名] coal-mining machine; miner 采煤量 [名] coal mining output

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan