WinHSK

采用

HSK5v
0 · Lv.1
cǎiyòng

dùng; áp dụng; sử dụng; chọn dùng

漢越 thải dụng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 认为合适而使用
义项 vHSK5

dùng; áp dụng; sử dụng; chọn dùng

认为合适而使用

免费例句

他们决定采用新的方案。

Tāmen juédìng cǎiyòng xīn de fāng'àn.

HSK5

Họ quyết định áp dụng phương án mới.

They decided to adopt a new plan.

我们公司采用新工艺。

Wǒmen gōngsī cǎiyòng xīn gōngyì.

HSK5

Công ty chúng tôi áp dụng công nghệ mới.

Our company adopts new technology.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan