采矿
HSK7-9vlấy quặng; khai thác quặng
mine; excavate 露天 采矿 opencast/open-cut/open pit mining 地下 采矿 underground mining 采矿 方法 mining methods [ 相关词条 ] 采矿场 [名] stope 采矿地质学 [名] mining geology 采矿工 [名] miner; cutter; pitman 采矿工程 [名] mineral/mining engineering 采矿回收率 [名] mining recovery rate 采矿机 [名] mining machine 采矿区 [名] mining area 采矿权 [名] mining right 采矿升降台 [名] mining platform 采矿许可证 [名] mining licence 采矿业 [名] mining (industry)
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把地壳中的矿物开采出来。有露天采矿和地下采矿两类
lấy quặng; khai thác quặng
把地壳中的矿物开采出来。有露天采矿和地下采矿两类
这家公司专门从事黄金采矿。
Zhè jiā gōngsī zhuānmén cóngshì huángjīn cǎikuàng.
Công ty này chuyên về khai thác vàng.
This company specializes in gold mining.
政府严格监管非法采矿行为。
Zhèngfǔ yángé jiānguǎn fēifǎ cǎikuàng xíngwéi.
Chính phủ giám sát chặt chẽ hành vi khai thác khoáng sản trái phép.
The government strictly regulates illegal mining activities.