拼
釉料
HSK1n 0 · Lv.1
yòuliào
Nước men bóng (chất màu; sơn); menh; vật liệu tráng men
frit; glaze
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 釉料是用于陶瓷、玻璃等表面涂层的材料,能够提供光泽和保护。
等级
义项 ①n≈HSK1
Nước men bóng (chất màu; sơn); menh; vật liệu tráng men
釉料是用于陶瓷、玻璃等表面涂层的材料,能够提供光泽和保护。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分