WinHSK

释义

HSK5n, v
0 · Lv.1
shì

giải thích; giải nghĩa; diễn giải

paraphrase; explain the meaning [ 相关词条 ] 释义条款 [名] interpretation clause

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 解释字词或文章的意义
  2. 解释文义
义项 vHSK5

giải thích; giải nghĩa; diễn giải

解释字词或文章的意义

免费例句

他开始解释这句话。

tā kāishǐ jiěshì zhè jù huà.

HSK4

Anh ấy bắt đầu giải thích câu này.

He began to explain this sentence.

词典可以解释很多词。

cídiǎn kěyǐ jiěshì hěnduō cí.

HSK4

Từ điển có thể giải thích nhiều từ.

A dictionary can explain many words.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

nghĩa; lời giải thích; phần giải thích (văn bản dùng để giải thích nghĩa của từ hoặc cụm từ)

解释文义

免费例句

我不懂这个词的释义。

Wǒ bù dǒng zhège cí de shìyì.

HSK5

Tôi không hiểu nghĩa của từ này.

I don't understand the definition of this word.

他的释义很清楚。

Tā de shìyì hěn qīngchu.

HSK6

Phần giải thích của anh ấy rất rõ.

His explanation is very clear.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan