拼
释怀
HSK4v 0 · Lv.1
shìhuái
buông bỏ; giải tỏa; thanh thản
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 消除心中的某种情绪
等级
义项 ①v≈HSK4
buông bỏ; giải tỏa; thanh thản
消除心中的某种情绪
免费例句
时间会让人慢慢释怀。
shíjiān huì ràng rén mànman shìhuái.
≈HSK6
Thời gian sẽ giúp người ta dần dần buông bỏ.
Time will help people gradually let go.
她释怀了所有的烦恼。
Tā shìhuái le suǒyǒu de fánnǎo.
≈HSK6
Cô ấy đã buông bỏ hết mọi lo âu.
She let go of all her worries.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分