拼
里昂
HSK6nlocal, n 0 · Lv.1
lǐáng
Lyon (thành phố ở Pháp)
Lyon [a city in France]
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 法国的一个城市,历史悠久且文化丰富。
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK6
Lyon (thành phố ở Pháp)
法国的一个城市,历史悠久且文化丰富。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分