WinHSK

重启

HSK6v
0 · Lv.1
chóng

khởi động lại

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 重新启动;重新开始
义项 vHSK6

khởi động lại

重新启动;重新开始

免费例句

请重启电脑试试。

qǐng chóng qǐ diàn nǎo shì shì

HSK4

Hãy khởi động lại máy tính thử xem.

Please restart the computer and try.

请重启你的电脑。

Qǐng chóngqǐ nǐ de diànnǎo.

HSK5

Xin hãy khởi động lại máy tính của bạn.

Please restart your computer.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan