WinHSK

重复

HSK5v
0 · Lv.1
chóngfù

lặp; trùng; lặp lại; chồng chéo; trùng lặp

do sth again; repeat; duplicate 重复 引进技术设备 introduction of redundant technical facilities; importation of redundant technical facilities 重复 生产 duplication of production 重复 课税 duplicate/double taxation 重复 发价/销售/需求 repeated offer/sales/demand 重复 抽样 duplicate/repeated sampling 避免不必要的 重复 avoid unnecessary/needless repetition [ 相关词条 ] 重复嫁接 [名] repeated grafting 重复建设 [名] redundant/duplicated construction 重复利用 [动] recycle 重复配种 [名] repeated service 重复染色体 [名] [生物] duplicated chromosome 重复杂交 [名] repeated crossing

漢越 trùng phúc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 又一次出现(相同的东西)
  2. 再一次说同样的话、做同样的事
义项 vHSK5

lặp; trùng; lặp lại; chồng chéo; trùng lặp

又一次出现(相同的东西)

免费例句

她的话重复了两遍。

Tā de huà chóngfù le liǎng biàn.

HSK4

Cô ấy đã lặp lại lời nói của mình hai lần.

She repeated her words twice.

这句话重复了三遍。

Zhè jù huà chóngfù le sān biàn.

HSK4

Câu này đã được lặp lại ba lần.

This sentence was repeated three times.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

nhắc lại; lặp lại; bắt chước

再一次说同样的话、做同样的事

免费例句

他总重复别人的话。

Tā zǒng chóngfù biérén de huà.

HSK4

Anh ấy luôn lặp lại lời người khác.

He always repeats what others say.

他重复了那个问题。

tā chóngfù le nà ge wèntí.

HSK4

Anh ấy đã nhắc lại câu hỏi đó.

He repeated that question.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50