WinHSK

重建

HSK6v
0 · Lv.1
chóngjiàn

xây lại; trùng kiến; lập lại; xây dựng lại

漢越 trùng kiến

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 重新建设或建立; 重新组建
义项 vHSK6

xây lại; trùng kiến; lập lại; xây dựng lại

重新建设或建立; 重新组建

免费例句

他们重建了桥。

Tāmen chóngjiàn le qiáo.

HSK4

Họ đã xây dựng lại cây cầu.

They rebuilt the bridge.

他们在重建老房子。

Tāmen zài chóngjiàn lǎo fángzi.

HSK5

Họ đang xây lại căn nhà cũ.

They are rebuilding the old house.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan