WinHSK

重挫

HSK6v
0 · Lv.1
zhòngcuò

thất bại thảm hại

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. crushing defeat
  2. devastating setback
  3. slump (in stock market etc)
  4. to cause a serious setback
  5. to plummet
义项 vHSK6

thất bại thảm hại

crushing defeat

义项 vHSK6

thất bại nghiêm trọng

devastating setback

义项 vHSK6

sụt giảm (trên thị trường chứng khoán, v.v.)

slump (in stock market etc)

义项 vHSK6

gây ra một thất bại nghiêm trọng

to cause a serious setback

义项 vHSK6

giảm mạnh

to plummet

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan