拼
重氢
HSK1n 0 · Lv.1
zhòngqīng
Đê-u-tê-ri (kí hiệu: D)
heavy hydrogen; diplogen; deuterium
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 氘
等级
义项 ①n≈HSK1
Đê-u-tê-ri (kí hiệu: D)
氘
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đê-u-tê-ri (kí hiệu: D)
heavy hydrogen; diplogen; deuterium
Đê-u-tê-ri (kí hiệu: D)
氘